iPhone Xs Max 256GB 99%

📱iPhone XS MAX [256GB] #Gold 27,5tr

📱iPhone XS MAX [256GB] #Silver 27,tr

📱iPhone XS MAX [256GB] #Black 27,5tr

Mã sản phẩm: #20181120-436
27.500.000 ₫
Màn hình
Công nghệ màn hình Super AMOLED , 16 triệu màu
Độ phân giải 1242 x 2688 pixels, 19.5:9 ratio (~458 ppi density)
Màn hình rộng 6.5 inches, 102.9 cm2 (~84.4% screen-to-body ratio)
Camera sau
Mặt kính cảm ứng Scratch-resistant glass, oleophobic coating
Độ phân giải 12 MP, f/1.8, 28mm, 1.4µm, OIS, PDAF || 12 MP, f/2.4, 52mm, 1.0µm, OIS, PDAF, 2x optical zoom
Quay phim 2160p@24/30/60fps, 1080p@30/60/120/240fps, HDR, stereo sound rec.
Đèn Flash Quad-LED dual-tone flash, HDR (photo/panorama)
Chụp ảnh nâng cao Xoá Phông
Camera trước
Độ phân giải 7 MP, f/2.2, 32mm
Video Call 1080p@60fps
Thông tin khác HDR
Hệ điều hành - CPU
Hệ điều hành iOS 12
Chipset (hãng SX CPU) Apple A12 Bionic
Tốc độ CPU Hexa-core
Chip đồ họa Apple GPU (4-core graphics)
Bộ nhớ & Lưu trữ
Bộ nhớ 4GB
Bộ nhớ trong 256G
Thẻ nhớ ngoài Không
Kết nối
Mạng di động CDMA, HSPA, LTE , EVDO
SIM 2 Sim ( 1 nano và 1 eSim hoặc 1 nano [ cho thị trường Trung Quốc] )
WIFI Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, hotspot
GPS Yes, with A-GPS, GLONASS, GALILEO, QZSS
Bluetooth 5.0, A2DP, LE
Cổng kết nối USB 2.0, proprietary reversible connector
Jack tai nghe Không
Kết nối khác NFC
Thiết kế & Trọng lượng
Màu sắc Bạc, Vàng, Đen
Thiết kế Khung nhôm kính
Chất liệu Kính trước và sau, khung kim loại nhôm
Kích thước 157.5 x 77.4 x 7.7 mm (6.20 x 3.05 x 0.30 in)
Trọng lượng 208 g (7.34 oz)
Thông tin pin & Sạc
Dung lượng pin Chưa cập nhật
Loại pin Li-Ion
Tiện ích
Bảo mật nâng cao Face ID
Tính năng đặt biệt Sạc nhanh : 50% trong 30 phút , Sạc QI
Ghi âm
Radio
Xem phim - MP4/H.265 player
Nghe nhạc MP3/WAV/AAX+/AIFF/Apple Lossless player
Thông tin khác
Thời điểm ra mắt 12/9/2018